Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây , Các Loại Quả | Fruits

Published on 28/07/2021

Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây , Các Loại Quả | Fruits

Link trang Fanpage https://www.facebook.com/hoctienganhcungtuyet
Link nhóm group https://www.facebook.com/groups/703558220279811

jujube – táo ta
apple – quả táo
star-apple – vú sữa
pineapple – quả dứa
custard-apple – quả na
watery rose apple – quả roi
gold apple – quả thị
pear – quả lê
banana – quả chuối
grape – quả nho
coconut – quả dừa
kiwi – quả kiwi
guava – quả ổi
orange – quả cam
mango – quả xoài
papaya – đu đủ
fig – quả sung , quả vả
tamarind – quả me
dragon fruit – thanh long
starfruit – quả khế
persimmon – quả hồng
sugar cane – mía
rambutan – chôm chôm
passion fruit – chanh dây
kumquat – kim quất
date – chà là
olive – ô liu
soursop – mãng cầu xiêm
quince – mộc qua
java plum – trâm mốc
prickly pear – lê gai
Buddha’s hand – phật thủ
black currant – lý chua đen


Hình ảnh về Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây , Các Loại Quả | Fruits


Tag liên quan đến Từ Vựng Tiếng Anh Về Trái Cây , Các Loại Quả | Fruits

từ vựng tiếng anh,Từ vựng tiếng anh về các loại quả trái cây,tu vung tieng anh ve quả,tu vung tieng anh ve cac loai qua trai cay,tu vung tieng anh co phien am,từ vựng tiếng anh có phiêm âm,từ vựng tiếng anh theo chủ đề,những loại quả trong tiếng anh,Luyện kĩ năng nghe nói đọc viết tiếng anh,tự học giao tiếp,tu hoc tieng anh giao tiep co ban,hoc tieng anh tai nha,mau cau co ban,những mẫu câu dễ học,tu vung tieng anh de hoc,tieng anh cho tre em,những lỗi sai dễ gặp trong tiếng anh

Xem thêm các video khác tại hoctienganhmienphi.info

    1. Quỳnh Hương 28/07/2021
    2. Tiếng Anh Dễ Ẹc 28/07/2021

Enjoyed this video?
"No Thanks. Please Close This Box!"