Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiên Tai | Natural Disasters

Published on 23/12/2021

Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiên Tai | Natural Disasters

Link trang Fanpage https://www.facebook.com/hoctienganhcungtuyet
Link nhóm group https://www.facebook.com/groups/703558220279811

natural disaster – thiên tai
tidal wave – sóng thủy triều
tsunami – sóng thần
earthquake – động đất
aftershock – dư chấn
volcanic eruption – phun trào núi lửa
flood – lũ lụt
drought – hạn hán
avalanche – tuyết lở
blizzard – bão tuyết mạnh
hail – mưa đá
landslide – sạt lở đất đá
mudslide – sạt lở đất bùn
tornado – lốc xoáy
wildfire – cháy rừng
dust storm – cơn bão bụi
sandstorm – bão cát
snowstorm – bão tuyết
thunderstorm – giông bão (kèm sấm sét)
whirlpool – vực nước xoáy
cataclysm – đại hồng thủy
meteorite – thiên thạch
aurora – cực quang
hurricane là cơn bão xảy ra tại Đông Bắc Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
typhoon là cơn bão xảy ra tại Tây Bắc Thái Bình Dương.
cyclone là cơn bão xảy ra tại Nam Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.


Hình ảnh về Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiên Tai | Natural Disasters


Tag liên quan đến Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiên Tai | Natural Disasters

từ vựng tiếng anh,english vocabulary,từ vựng tiếng anh về thiên tai,tu vung tieng anh ve thien tai,tu vung tieng anh co phien am,từ vựng tiếng anh có phiêm âm,từ vựng tiếng anh theo chủ đề,những loại thiên tai trong tiếng anh,nhung loai thien tai trong tieng anh,từ vựng tiếng anh có kèm nghĩa tiếng việt phiên âm và loại từ,tu vung tieng anh co kem nghia tieng viet phien am va loai tu,hoc tieng anh cung tuyet,từ vựng về thảm họa thiên nhiên,từ vựng về thiên tai,tu vung ve thien tai

Xem thêm các video khác tại hoctienganhmienphi.info

Enjoyed this video?
"No Thanks. Please Close This Box!"