Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế | Medical Supplies

Published on 05/11/2021

Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế | Medical Supplies

Link trang Fanpage https://www.facebook.com/hoctienganhcungtuyet
Link nhóm group https://www.facebook.com/groups/703558220279811
Email tuyetpham19981998@gmail.com

syringe – ống tiêm
inhaler – ống hít
stethoscope – ống nghe
dropper – ống nhỏ giọt
bandage – băng cứu thương
plaster – miếng dán vết thương
plaster cast – khuôn bó bột
sling – băng đeo đỡ cánh tay
thermometer – nhiệt kế
infusion bottle – bình truyền dịch
scalpel – dao phẫu thuật
stretcher – cái cáng
oxygen mask – mặt nạ oxy
X-ray – tia X
scrubs – bộ quần áo phẫu thuật
ambulance – xe cấp cứu
paramedic – nhân viên cứu thương
life support – máy hỗ trợ thở
needle – kim tiêm
stitch – mũi khâu
cotton ball – bông gòn
defibrillator – máy khử rung tim
wheelchair – xe lăn
crutch – cái nạng
gurney – giường có bánh lăn
urine sample – mẫu nước tiểu
eye chart – biểu đồ mắt
basin – cái chậu
dentures – bộ răng giả
tweezers – cái nhíp
alcohol – cồn


Hình ảnh về Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế | Medical Supplies


Tag liên quan đến Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế | Medical Supplies

từ vựng tiếng anh,english vocabulary,từ vựng tiếng anh về đồ vật trong bệnh viện,tu vung tieng anh ve do vat trong benh vien,tu vung tieng anh co phien am,từ vựng tiếng anh có phiêm âm,từ vựng tiếng anh theo chủ đề,những loại đồ vật ở bệnh viện trong tiếng anh,nhung loai do vat o benh vien trong tieng anh,từ vựng tiếng anh có kèm nghĩa tiếng việt phiên âm và loại từ,tu vung tieng anh co kem nghia tieng viet phien am va loai tu,hoc tieng anh cung tuyet,từ vựng về y khoa

Xem thêm các video khác tại hoctienganhmienphi.info

Enjoyed this video?
"No Thanks. Please Close This Box!"