Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống | Drinks

Published on 05/07/2021

Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống | Drinks

Link trang Fanpage https://www.facebook.com/hoctienganhcungtuyet
Link nhóm group https://www.facebook.com/groups/703558220279811

Americano – cà phê Americano
Cappuccino – cà phê Cappuccino
Latte – cà phê Latte
Espresso – cà phê Espresso
Mocha – cà phê Mocha
Macchiato – cà phê Macchiato
hot chocolate – sô cô la nóng
smoothie – sinh tố
coke – coca cola
tea – trà
milk tea – trà sữa
soya milk – sữa đậu nành
milkshake – sữa lắc
coconut milk – nước dừa
water – nước
tonic water – nước khoáng có hương quinin
cocoa – ca cao
soda – nước ngọt có ga
juice – nước ép trái cây
lemonade – nước chanh
beer – bia
cocktail – cốc tai
champagne – sâm banh
booze – rượu
wine – rượu vang
brandy – rượu mạnh
cider – rượu táo
whiskey / whisky – rượu whiskey
black tea – hồng trà
iced tea – trà đá
yogurt / yoghurt – sữa chua


Hình ảnh về Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống | Drinks


Tag liên quan đến Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Uống | Drinks

từ vựng tiếng anh,Từ vựng tiếng anh về nước uống có phiên âm,tu vung tieng anh ve do uong co phien am,tu vung tieng anh ve thuc uong co phien am,tu vung tieng anh co phien am,từ vựng tiếng anh có phiêm âm,từ vựng tiếng anh theo chủ đề,những loại đồ uống trong tiếng anh có phiên âm,Từ vựng tiếng anh về thức uống,từ vựng tiếng anh ve nuoc uong,những loại nước uống trong tiếng anh có phiên âm,những loại thức uống trong tiếng anh có phiên âm,nhung loai do uong trong tieng anh co phien am

Xem thêm các video khác tại hoctienganhmienphi.info

    1. Tiếng Anh Dễ Ẹc 05/07/2021

Enjoyed this video?
"No Thanks. Please Close This Box!"