Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Tật (1) | Diseases

Published on 21/11/2021

Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Tật (1) | Diseases

Link trang Fanpage https://www.facebook.com/hoctienganhcungtuyet
Link nhóm group https://www.facebook.com/groups/703558220279811
Email tuyetpham19981998@gmail.com

gastritis – viêm dạ dày
stomachache – đau bao tử
toothache – đau răng
backache – đau lưng
earache – đau tai
headache – đau đầu
migraine – đau nửa đầu
sore throat – đau họng
flu – cảm cúm
fever – sốt
malaria – sốt rét
dengue – sốt xuất huyết
cold – cảm lạnh
chickenpox – bệnh thủy đậu ( trái rạ )
smallpox – bệnh đậu mùa
heart attack – đau tim
stroke – đột quỵ
asthma – hen suyễn
dementia – chứng mất trí nhớ
astigmatism – chứng loạn thị
depression – trầm cảm
autism – bệnh tự kỷ
epilepsy – chứng động kinh
gout – gút
insomnia – chứng mất ngủ
leukemia – bệnh bạch cầu
meningitis – viêm màng não
sinusitis – viêm xoang
dermatitis – viêm da
tetanus – bệnh uốn ván
hepatitis – viêm gan
cirrhosis – bệnh xơ gan


Hình ảnh về Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Tật (1) | Diseases


Tag liên quan đến Từ Vựng Tiếng Anh Về Bệnh Tật (1) | Diseases

từ vựng tiếng anh,english vocabulary,từ vựng tiếng anh về căn bệnh,tu vung tieng anh ve can benh,tu vung tieng anh co phien am,từ vựng tiếng anh có phiêm âm,từ vựng tiếng anh theo chủ đề,những loại bệnh tật trong tiếng anh,nhung loai benh tat trong tieng anh,từ vựng tiếng anh có kèm nghĩa tiếng việt phiên âm và loại từ,tu vung tieng anh co kem nghia tieng viet phien am va loai tu,hoc tieng anh cung tuyet,từ vựng về bệnh tật,tu vung ve benh tat,từ vựng tiếng anh về bệnh

Xem thêm các video khác tại hoctienganhmienphi.info

Enjoyed this video?
"No Thanks. Please Close This Box!"