Phát âm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản |0031 FIRST

Published on 22/11/2021

Phát âm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản |0031 FIRST

Phát âm từ vựng tiếng Anh cơ bản
.
FIRST là gì?
First is number one, prior to, or before. First comes first, then comes everything else. It’s always good to be first in line or in first class. Who wants to be second? Or worse — last? (Vocabulary.com)
.
Example:
I’m shocked at first, not quite believing what my eyes are seeing.
(Everything, Everything)
.
Bạn có cảm nhận gì về cách học Phát âm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản như thế này, để lại bình luận cho Long biết nha.


Hình ảnh về Phát âm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản |0031 FIRST


Tag liên quan đến Phát âm Từ vựng Tiếng Anh cơ bản |0031 FIRST

từ vựng tiếng anh,từ vựng,từ vựng tiếng anh,từ vựng tiếng anh cơ bản,từ vựng cơ bản tiếng anh,ôn từ vựng,ôn từ vựng tiếng anh,từ vựng cơ bản,từ vựng oxford,50 từ vựng tiếng anh,phát âm từ vựng tiếng anh,5 từ vựng tiếng anh mỗi ngày,từ vựng mỗi ngày,5 từ vựng tiếng anh mỗi ngày vtv7,90 từ vựng tiếng anh,từ vựng oxford là gì,từ vựng english,5 từ vựng mỗi ngày,từ vựng đơn giản tiếng anh,từ vựng qua hình ảnh,FIRST là gì?,học từ vựng tiếng anh,học tiếng anh

Xem thêm các video khác tại hoctienganhmienphi.info

Enjoyed this video?
"No Thanks. Please Close This Box!"