#23 揭…伤疤 /jiē…shāngbā/ Từ vựng sách giáo khoa không dạy bạn | Học từ vựng tiếng Trung qua phim

Published on 24/11/2021

#23 揭…伤疤 /jiē…shāngbā/ Từ vựng sách giáo khoa không dạy bạn | Học từ vựng tiếng Trung qua phim

#23 揭…伤疤 /jiē…shāngbā/ Từ vựng sách giáo khoa không dạy bạn | Học từ vựng tiếng Trung qua phim

揭…伤疤 /jiē…shāngbā/: vạch (xát muối vào) vết thương

Ví dụ:
你这是在揭我的伤疤。
Nǐ zhè shì zài jiē wǒ de shāngbā.
Bạn đây là đang vạch (xát muối vào) vết thương của tôi.

Chúc các bạn học tốt!

Thanks and love all 💖

————————————
📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese https://www.facebook.com/vananhyoongchinese/
📌 Youtube: Vân Anh Yoong
📌 Instagram, tiktok: vananhyoong
✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤
✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤


Hình ảnh về #23 揭…伤疤 /jiē…shāngbā/ Từ vựng sách giáo khoa không dạy bạn | Học từ vựng tiếng Trung qua phim


Tag liên quan đến #23 揭…伤疤 /jiē…shāngbā/ Từ vựng sách giáo khoa không dạy bạn | Học từ vựng tiếng Trung qua phim

từ vựng tiếng anh,[vid_tags]

Xem thêm các video khác tại hoctienganhmienphi.info

    1. 黄莺 24/11/2021
    2. 陳平平 24/11/2021

Enjoyed this video?
"No Thanks. Please Close This Box!"